hồi kí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ ki˧˦] · Huế [hoj˦˩ kɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˨˩ kɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cv. hồi ký.
  2. Thể kí ghi lại những điều còn nhớ sau khi đã trải qua, đã chứng kiến sự việc.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
kíâm đầu k · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hồi kí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.