Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ sɨk̚˧˦] · Huế [hoj˦˩ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [hoj˦˩ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˨˩ ʂɨk̚˦˥] ~ [hoj˨˩ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phục hồi sự hô hấp và sự tuần hoàn bị suy sụp do mất nhiều máu hoặc sau khi mổ.
- khoa hồi sức cấp cứu
- chuyển bệnh nhân về phòng hồi sức
"hồi sức" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | intensivo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồi sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.