hồi tỉnh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ tïŋ˧˩] · Huế [hoj˦˩ tɨn˧˨] · Sài Gòn [hoj˨˩ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỉnh ra sau khi bị mê man.
    • Nhờ có phát tiêm mà bệnh nhân đã hồi tỉnh
  2. Hiểu ra lẽ phải sau khi đã mắc sai lầm.
    • Chúng ta hãy hồi tỉnh lại, chúng ta sẽ thấy hiểu Hồ Chủ tịch hơn nhiều (Phạm Văn Đồng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Tỉnh: không mê nữa; không say nữa

"hồi tỉnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 苏醒 sū xǐng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
tỉnhâm đầu t · vần inh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hồi tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.