Danh từ
- Miếng lụa trắng để trên ngực người sắp chết sau kết lại thành hình người để thờ trong ba năm (cũ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 魂帛. Trong đó: 魂 (“hồn”: linh hồn); 帛 (“bạch”: vải lụa).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồn bạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.