Hồng Bàng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ ʔɓaːŋ˨˩] · Huế [həwŋ͡m˦˩ ʔɓaːŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Giai đoạn lịch sử thời đại thượng cổ của lịch sử Việt Nam, dựa nhiều trên các truyền thuyết chuyện kể, và một số ít bằng chứng khảo cổ học và ghi chép lịch sử, bắt đầu từ năm 3079 TCN.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
bàngâm đầu b · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Hồng Bàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.