hồng bì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ ʔɓi˨˩] · Huế [həwŋ͡m˦˩ ʔɓɪj˦˩] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ ʔɓɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ cây cùng họ với cam, quít, quả nhỏ, da vàng, có lông nhung, vị chua ngọt.

Từ, cụm từ chứa "hồng bì"

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
bìâm đầu b · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồng bì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.