hồng bảo

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Địa lý học) Đá quí, trong suốt, là một loại cương ngọc, có màu đỏ thắm, có khi hơi ngả sang hồng hoặc tím.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hồng bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.