hồng cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ kəw˨˩] · Huế [həwŋ͡m˦˩ kəw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tế bào trong máu, hình đĩa, sắc đỏ.

"hồng cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh red blood cell · erythrocyte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồng cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.