hồng ngoại

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [həwŋ͡m˦˩ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Vật lý học) Bức xạ không trông thấy được, thường phát rất nhiều từ những vật nóng, trước khi phát ánh sáng đỏ.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hồng ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.