Hồng y

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [həwŋ͡m˨˩ ʔi˧˧] · Huế [həwŋ͡m˦˩ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [həwŋ͡m˨˩ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chức sắc của Thiên chúa giáo, dưới giáo hoàng một bậc và có quyền bầu giáo hoàng.

"Hồng y" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Kardinal
🇷🇺 Tiếng Nga кардинал кардина́л
🇮🇹 Tiếng Ý il cardinale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền
yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hồng y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.