hổ phách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˩ fajk̟̚˧˦] · Huế [how˧˨ fat̚˦˧˥] · Sài Gòn [how˨˩˦ fat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ khoáng vật sắc vàng nâu, trong suốt, do nhựa cây vùi dưới đất lâu đời kết rắn lại, trước kia thường dùng để làm khuy áo, hoa tai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 琥珀.

Cấu tạo âm tiết

hổâm đầu h · vần ô · thanh hỏi
pháchâm đầu ph · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hổ phách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.