hỗn số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [hoŋ˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [hoŋ˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [hoŋ˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [hoŋ˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số gồm phần nguyên bên trái và phần phân số bên phải được viết sát nhau. Thông thường phần phân số được chọn sao cho tối giản và có tử số nhỏ hơn mẫu số. Giá trị của hỗn số bằng tổng giá trị của hai phần.
    • \mathit{5\tfrac{3}{4}} — năm ba phần tư

"hỗn số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mixed number · mixed fraction

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hỗnâm đầu h · vần ôn · thanh ngã
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hỗn số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.