hộ chiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [how˨˩ʔ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [how˨˩˨ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy chứng minh do cơ quan nhà nước, thường là cơ quan ngoại giao, cấp cho công dân khi ra nước ngoài.
    • Hộ chiếu công vụ.
  2. Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật, thường có kèm hình vẽ, đòi hỏi người thực hiện phải làm theo một quy trình nhất định.
    • Hộ chiếu chống lò.
    • Hộ chiếu nổ mìn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 護照.

"hộ chiếu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh passport
🇨🇳 Tiếng Trung 护照 hù zhào
🇯🇵 Tiếng Nhật パスポート
🇰🇷 Tiếng Hàn 여권 yeogwon
🇫🇷 Tiếng Pháp le passeport
🇩🇪 Tiếng Đức der Pass
🇷🇺 Tiếng Nga паспорт па́спорт
🇮🇹 Tiếng Ý il passaporto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hộ chiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.