hộ tịch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ tïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [how˨˩ʔ tɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [how˨˩˨ tɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các sự kiện trong đời sống của một người thuộc sự quản lí của pháp luật.
    • Đăng kí hộ tịch.
    • Khai báo hộ tịch với công an khu phố.

Cấu tạo âm tiết

hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
tịchâm đầu t · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hộ tịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.