hộ tống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˧˨ʔ təwŋ͡m˧˦] · Huế [how˨˩ʔ təwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [how˨˩˨ təwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bảo vệ và đưa một người khách ra khỏi một địa hạt.
    • Luôn luôn có xe thiết giáp hộ tống (Nguyễn Công Hoan)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 護送.

"hộ tống" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp escorter
🇩🇪 Tiếng Đức begleiten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hộ tống"

Cấu tạo âm tiết

hộâm đầu h · vần ô · thanh nặng
tốngâm đầu t · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hộ tống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.