Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ ʔi˧˦] · Huế [hoj˨˩ʔ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một trong sáu nguyên tắc đặt ra chữ Hán, họp nghĩa hai chữ thành ra nghĩa thứ ba.
- Nhân là người hợp lại với chữ ngôn là nói, thành ra chữ tín là tin.
- Hiểu ý nghĩa.
- Hội ý bài văn.
- Gặp nhau để trao đổi ý kiến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 會意.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.