hội quán

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ kwaːn˧˦] · Huế [hoj˨˩ʔ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhà của một đoàn thể để làm nơi hội họp và các hội viên gặp nhau (cũ).

"hội quán" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 会館 かいかん
🇰🇷 Tiếng Hàn 회관 hoegwan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hội quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.