hội thao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ tʰaːw˧˧] · Huế [hoj˨˩ʔ tʰaːw˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ tʰaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc thao diễn để kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện các thao tác kỹ thuật, chiến thuật, đội ngũ, thể thao quân sự.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hội thao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.