Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [hoj˨˩ʔ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi hội họp có thể chứa nhiều người.
"hội trường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hall · hall; auditorium |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 会場 かいじょう · 講堂 こうどう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 강당 gangdang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la salle |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Halle · der Saal |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | зал |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hội trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.