hội trưởng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [hoj˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [hoj˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu một hội.
    • Hội trưởng Hội hữu nghị Việt-Xô.

"hội trưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh director · head · association

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng
trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hội trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.