hủ bại

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˧˩ ʔɓaːj˧˨ʔ] · Huế [hʊw˧˨ ʔɓaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦ ʔɓaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nát, hỏng, tồi tệ.
    • Phong tục hủ bại.

"hủ bại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 腐朽 fǔ xiǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi
bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hủ bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.