hủ nho

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˧˩ ɲɔ˧˧] · Huế [hʊw˧˨ ɲɔ˧˧] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦ ɲɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhà nho cố chấp; hẹp hòi, không thức thời.

Cấu tạo âm tiết

hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi
nhoâm đầu nh · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hủ nho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.