Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hủ tiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˧˩ tiəw˧˦] · Huế [hʊw˧˨ tiw˨˩˦] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦ tiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn từ gạo dạng sợi phổ biến tại Trung Quốc và nhiều khu vực thuộc Đông Nam Á.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ tiếng Triều Châu “粿條” guê2 diou5 (âm Hán Việt: quả điều). Ngoài cách viết hủ tiếu, tại miền Nam Việt Nam, tên gọi của món ăn này còn được viết là hủ tíu (tíu và tiếu trong phương ngữ tiếng Việt miền Nam được phát âm giống nhau, chỉ khác nhau ở cách viết).

"hủ tiếu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật フーティウ
🇹🇭 Tiếng Thái ก๋วยเตี๋ยว kǔai-tǐao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi
tiếuâm đầu t · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hủ tiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.