hao tổn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˧˧ ton˧˩] · Huế [haːw˧˧ toŋ˧˨] · Sài Gòn [haːw˧˧ toŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng mất quá nhiều vào một việc gì một cách đáng tiếc.
    • Hao tổn tiền của.
    • Lo buồn làm hao tổn sức khoẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hao tổn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 消耗 xiāo hào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

haoâm đầu h · vần ao · thanh ngang
tổnâm đầu t · vần ôn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hao tổn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.