Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiếu học

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [hiw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thái độ ham học, chịu khó học.
    • một người hiếu học
    • anh ta vốn là người thông minh, hiếu học

Cấu tạo âm tiết

hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiếu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.