hiếu khách

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ xajk̟̚˧˦] · Huế [hiw˨˩˦ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [hiw˦˥ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thái độ mến khách.
    • tỏ lòng hiếu khách

Câu ví dụ thêm

  • Dân địa phương rất hiếu khách.The locals are very hospitable.
  • Người Việt Nam rất hiếu khách.The Vietnamese are very hospitable.

"hiếu khách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hospitable
🇨🇳 Tiếng Trung 好客 hào kè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiếu khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.