hiếu thuận

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˦ tʰwən˧˨ʔ] · Huế [hiw˨˩˦ tʰwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hiw˦˥ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kính yêu đối với cha mẹ của mình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 孝順.

Cấu tạo âm tiết

hiếuâm đầu h · vần iêu · thanh sắc
thuậnâm đầu th · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiếu thuận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.