Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiểu biết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˩ ʔɓiət̚˧˦] · Huế [hiw˧˨ ʔɓiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hiw˨˩˦ ʔɓiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biết được rõ ràng và đầy đủ.
    • Phải hiểu biết lí luận cách mạng ([[w:Hồ Chí Minh

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề.He seems more or less familiar with the subject.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"hiểu biết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh understanding · knowledge; knowledgeable
🇰🇷 Tiếng Hàn 교양 gyoyang
🇷🇺 Tiếng Nga понимание понима́ние

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiểuâm đầu h · vần iêu · thanh hỏi
biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiểu biết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.