Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ hajŋ̟˨˩] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đang được thi hành.
- Phải tuân theo pháp luật hiện hành.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 現行.
"hiện hành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | current |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le courant |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | текущий теку́щий |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la corrente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiện hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.