Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [hiəŋ˨˩ʔ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi xảy ra sự việc hay hoạt động nào đó.
- hiện trường vụ án
- giữ nguyên hiện trường
Câu ví dụ thêm
- Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.Five fire engines rushed to the scene of the fire.
- Chiếc găng tay cho thấy cô ấy đã có mặt tại hiện trường vụ án.The glove suggests that she was at the scene of the crime.
- Kẻ sát nhân bị phát hiện nhờ vào dấu chân để lại ở hiện trường.The killer was identified thanks to footprints left at the scene.
"hiện trường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | scene · scene (of incident) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 现场 xiàn chǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 現場 げんば |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 현장 hyeonjang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiện trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.