Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cùng nhau hợp sức làm một việc chung để theo đuổi một chí hướng.
- Sao cho tâm lực hiệp đồng, mổ gan nghịch tặc, thoả lòng nữ nhi (Nông Đức Mạnh)
- Bộ đội chính qui và dân quân du kích hiệp đồng tác chiến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 協同.
Từ, cụm từ chứa "hiệp đồng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệp đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.