hiệp ước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ ʔɨək̚˧˦] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều ước loại quan trọng nhất do hai hay nhiều nước kí kết, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên về những vấn đề chính trị, quân sự, kinh tế, văn hoá.
    • Hiệp ước hữu nghị và hợp tác giữa hai nước.
    • Hiệp ước quân sự.
    • Hiệp ước quốc tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 協約.

"hiệp ước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh treaty
🇨🇳 Tiếng Trung 条约 tiáo yuē
🇫🇷 Tiếng Pháp le traité · le pacte
🇹🇭 Tiếng Thái สนธิสัญญา sǒn-thí-sǎn-yaa
🇮🇹 Tiếng Ý il trattato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệpâm đầu h · vần iêp · thanh nặng
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hiệp ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.