Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˨ʔ hoj˧˨ʔ] · Huế [hiəp̚˨˩ʔ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hip̚˨˩˨ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổ chức quần chúng gồm nhiều tổ chức nhỏ hơn, có tính chất như một hội.
Câu ví dụ
- Hiệp hội được thành lập vào thế kỉ mười chín.The association was founded in nineteen ninety.
- Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hiệp hội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | association |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 协会 xié huì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 組合 くみあい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'association |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Verband |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ассоциация ассоциа́ция |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมาคม sà-maa-khom |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'associazione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệp hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.