hiệp nghị

Động từ
Động từ
  1. .
    • Ký kết hiệp nghị.

"hiệp nghị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 协议 xié yì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiệpâm đầu h · vần iêp · thanh nặng
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hiệp nghị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.