Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ fɔ˧˦] · Huế [hiw˨˩ʔ fɔ˨˩˦] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ fɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghĩa như phó hiệu trưởng.
- Cô hiệu phó trường mầm non.
- Được hiệu phó khen thưởng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệu phó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.