Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəw˧˨ʔ so˧˦] · Huế [hiw˨˩ʔ ʂow˨˩˦] ~ [hiw˨˩ʔ sow˨˩˦] · Sài Gòn [hiw˨˩˨ ʂow˦˥] ~ [hiw˨˩˨ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết quả của việc trừ một số với số khác.
- Làm ăn như thế thì hiệu số giữa thu và chi chỉ là con số không.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Hiệu: trừ; số: con số
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiệu số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.