Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [hɪj˧˧ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [hɪj˧˧ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɪj˧˧ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [hɪj˧˧ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
Câu ví dụ
- Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa.I hope luck knocks on my door.
- Trái tim anh ấy tràn đầy hi vọng.His heart was filled with hope.
- Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.You're the last hope for humanity.
"hi vọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to hope; hope |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hi vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.