Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạt chất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Y học) Chất có hoạt lực của động vật hoặc thực vật.
    • Sinh tố B12 là hoạt chất của cao gan.

Cấu tạo âm tiết

hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoạt chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.