Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạt lực

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Y học) Khả năng chữa bệnh của một chất đối với cơ thể sống (X. Hoạt chất).

Cấu tạo âm tiết

hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoạt lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.