Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˩ hot̚˧˦] · Huế [hwaːŋ˧˨ hok̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ hok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợ và luống cuống.
Câu ví dụ
- Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.The police appealed to the crowd not to panic.
"hoảng hốt" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoảng hốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.