Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoảng hốt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˩ hot̚˧˦] · Huế [hwaːŋ˧˨ hok̚˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ hok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sợ và luống cuống.

Câu ví dụ

  • Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.The police appealed to the crowd not to panic.

"hoảng hốt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 慌张 huāng zhāng
🇯🇵 Tiếng Nhật あわてる
🇰🇷 Tiếng Hàn 당황하다 danghwanghada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoảngâm đầu h · vần oang · thanh hỏi
hốtâm đầu h · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hoảng hốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.