Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoảng loạn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˩ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˧˨ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoảng tới mức có những biểu hiện mất trí.
    • Tâm thần hoảng loạn.
    • Ánh mắt hoảng loạn.

Câu ví dụ thêm

  • Hoảng loạn sẽ không giúp được gì cả.Panicking will certainly not help.
  • Hoảng loạn sẽ không giúp gì cả.Panicking isn't going to help.

"hoảng loạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh panic · freak
🇫🇷 Tiếng Pháp paniquer · la panique
🇩🇪 Tiếng Đức die Panik
🇷🇺 Tiếng Nga паника па́ника
🇮🇹 Tiếng Ý il panico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoảngâm đầu h · vần oang · thanh hỏi
loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoảng loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.