Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoảng sợ

Động từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːŋ˧˩ səː˧˨ʔ] · Huế [hwaːŋ˧˨ ʂəː˨˩ʔ] ~ [hwaːŋ˧˨ səː˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʂəː˨˩˨] ~ [waːŋ˨˩˦ səː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột do sợ hãi trước đe dọa bất ngờ.
    • Nghe tiếng nổ, con ngựa hoảng sợ chạy lồng lên.
Tính từ
  1. Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột do sợ hãi trước đe dọa bất ngờ.
    • Nghe tiếng nổ, con ngựa hoảng sợ chạy lồng lên.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã rất hoảng sợ.Tom was frightened.

"hoảng sợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh panic · panicked

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoảngâm đầu h · vần oang · thanh hỏi
sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoảng sợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.