hoa hậu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ həw˧˨ʔ] · Huế [hwaː˧˧ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˧˧ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đoạt giải nhất cuộc thi nhan sắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Hậu: vợ vua

"hoa hậu" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 미스 miseu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoa hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.