Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ le˧˨ʔ] · Huế [hwaː˧˧ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˧˧ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cảnh vật) Đẹp một cách lộng lẫy.
- Kinh thành hoa lệ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 華麗.
"hoa lệ" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 华丽 huá lì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoa lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.