hoa màu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ maw˨˩] · Huế [hwaː˧˧ maw˦˩] · Sài Gòn [waː˧˧ ma(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây trồng trên cạn (trừ lúa ra, như ngô, khoai, đậu, vừng, v.v.), dùng làm lương thực và thực phẩm, hoặc làm thức ăn chăn nuôi (nói khái quát).
    • Trồng hoa màu.
    • Tăng diện tích hoa màu.

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
màuâm đầu m · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoa màu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.