hoa quả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ kwaː˧˩] · Huế [hwaː˧˧ kwaː˧˨] · Sài Gòn [waː˧˧ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các thứ quả của cây dùng để ăn.
    • Mua hoa quả.
    • Bán hoa quả.
    • Nước hoa quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 花果.

"hoa quả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fruit
🇨🇳 Tiếng Trung 水果 shuǐ guǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 果物 くだもの

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hoa quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.