hoặc
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwak̚˧˨ʔ] · Huế [hwak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [wak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ biểu thị quan hệ tuyển chọn giữa hai điều được nói đến, có điều này thì không có điều kia, và ngược lại.
- Những ý kiến sai lầm hoặc thiên lệch
- Có lẽ.
- Ở đây hoặc có giai âm chăng là (Truyện Kiều)
- Làm cho lầm lẫn.
- Những tà thuyết đã hoặc lòng người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoặc"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hoặc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | or |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoặc"
huỳnh hoặc(văn chương) sao Hỏa.mê hoặcLàm cho người ta lầm lẫn.nghi hoặcCó điều còn nghi ngờ vì không rõ, không hiểu sự thật ra sao.huyền hoặcViển vông, không có thực.bất hoặcThông tỏ sự đời.gián hoặcL. Có lẽ chăng; họa chăng.thảng hoặcThỉnh thoảng, hoạ hoằn (mới xảy ra điều gì).hoặc giảCó khi, có lẽ, hay là.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.