huyết tương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiət̚˧˦ tɨəŋ˧˧] · Huế [hwiək̚˦˧˥ tɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ tɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máu đã loại huyết cầu ra ngoài.

Cấu tạo âm tiết

huyếtâm đầu h · vần uyêt · thanh sắc
tươngâm đầu t · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "huyết tương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.