huyền bí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˨˩ ʔɓi˧˦] · Huế [hwiəŋ˦˩ ʔɓɪj˨˩˦] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ ʔɓɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sâu kín khó hiểu.
    • Đó chỉ là một hiện tượng khoa học, không có gì huyền bí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 玄秘.

"huyền bí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mysterious

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền
bíâm đầu b · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "huyền bí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.