huyền phù

Danh từ
Danh từ
  1. (Hóa học) Hệ thống một chất lỏng và một chất rắn rất phân tán trong chất lỏng nhưng không bị hòa tan.

Cấu tạo âm tiết

huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền
phùâm đầu ph · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "huyền phù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.